Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10911 g1,6 g6 g
50 g50 g555,7 g0,8 g3 g
150 g150 g16417 g2,4 g9 g
200 g200 g21823 g3,2 g12 g
250 g250 g27328 g4 g15 g

Câu hỏi về Phi lê cá tuyết

100 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá tuyết có 109 kcal, gồm 11 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá tuyết có 55 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá tuyết có 164 kcal, gồm 17 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá tuyết có 218 kcal, gồm 23 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá tuyết có 273 kcal, gồm 28 g đạm, 4 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y622633 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ