Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8913 g1,1 g3,3 g
50 g50 g456,6 g0,5 g1,7 g
150 g150 g13420 g1,6 g5 g
200 g200 g17826 g2,1 g6,6 g
250 g250 g22333 g2,7 g8,3 g

Câu hỏi về Phi lê cá bơn lưỡi

100 g Phi lê cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá bơn lưỡi có 89 kcal, gồm 13 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Phi lê cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá bơn lưỡi có 45 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Phi lê cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá bơn lưỡi có 134 kcal, gồm 20 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Phi lê cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá bơn lưỡi có 178 kcal, gồm 26 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Phi lê cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá bơn lưỡi có 223 kcal, gồm 33 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y634233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ