Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8210 g1,6 g3,5 g
50 g50 g415,2 g0,8 g1,8 g
150 g150 g12316 g2,3 g5,3 g
200 g200 g16421 g3,1 g7 g
250 g250 g20526 g3,9 g8,8 g

Câu hỏi về Cá bơn

100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn có 82 kcal, gồm 10 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn có 41 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn có 123 kcal, gồm 16 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn có 164 kcal, gồm 21 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn có 205 kcal, gồm 26 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y631413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ