Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11124 g0 g1,7 g
50 g50 g5612 g0 g0,9 g
150 g150 g16736 g0 g2,6 g
200 g200 g22248 g0 g3,4 g
250 g250 g27860 g0 g4,3 g

Câu hỏi về Cá bơn

100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn có 111 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn có 56 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn có 167 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn có 222 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn có 278 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T305272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ