Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bơn plaice
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb1 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 19 g | 1 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 9,5 g | 0,5 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 29 g | 1,5 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 38 g | 2 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 48 g | 2,5 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bơn plaice
100 g Cá bơn plaice có bao nhiêu calo?
100 g Cá bơn plaice có 98 kcal, gồm 19 g đạm, 1 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Cá bơn plaice có bao nhiêu calo?
50 g Cá bơn plaice có 49 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Cá bơn plaice có bao nhiêu calo?
150 g Cá bơn plaice có 147 kcal, gồm 29 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Cá bơn plaice có bao nhiêu calo?
200 g Cá bơn plaice có 196 kcal, gồm 38 g đạm, 2 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Cá bơn plaice có bao nhiêu calo?
250 g Cá bơn plaice có 245 kcal, gồm 48 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ