Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 341 mg 15%
- Cholesterol 76,9 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26,4 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,94 µg 5%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 11,9 µg 3%
- Vitamin B12 0,96 µg 40%
Khoáng chất
- Canxi 68 mg 5%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 27,1 µg 49%
- Iốt 40,2 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 17 g | 0 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 8,5 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 25 g | 0 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 34 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 42 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi lê cá bơntẩm vụn bánh mì, sống, đông lạnh150 kcal / 100 g
- Cá bơn các loài cá bơn sao và cá bơn solesống70 kcal / 100 g
- Cá bơn saochiên194 kcal / 100 g
- Phi lê cá bơn saochiên, có muối79 kcal / 100 g
- Cá bơn lưỡitẩm bột, chiên108 kcal / 100 g
- Cá turbottẩm bột, chiên105 kcal / 100 g
- Cá bлngchỉ thịt, nướng lò99 kcal / 100 g
- Flounder77 kcal / 100 g
- Phi lê cá lưỡi trâuchiên105 kcal / 100 g
- Cá bơn halibutchiên kiểu Mỹ169 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá bơn
Cá bơn nên chế biến thế nào để thịt không bị khô?
Phi lê cá bơn mỏng nên áp chảo trên lửa vừa với chút dầu, khoảng 2–3 phút mỗi mặt; trở nhẹ vì thịt dễ vỡ. Cá chín khi thịt chuyển đục và tách thành thớ.
Cá bơn hấp xì dầu trong bao lâu?
Đặt cá lên đĩa chịu nhiệt, thêm gừng thái sợi và hấp khoảng 8–12 phút tùy độ dày. Rưới xì dầu pha chút dầu mè và hành lá sau khi cá chín để giữ mùi thơm.
Làm sao chọn cá bơn tươi?
Chọn con có mắt trong, mang đỏ hồng và thịt đàn hồi khi ấn nhẹ; cá không nên có mùi tanh nồng hoặc bề mặt nhớt. Nếu mua phi lê, chọn miếng thịt ẩm, chắc, không ngả màu hay rỉ nhiều nước.
Cá bơn tươi bảo quản được bao lâu?
Để cá trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, gói kín từng phần rồi cấp đông; rã đông từ từ trong ngăn lạnh trước khi nấu.
Cá bơn hợp với món ăn kèm nào?
Vị cá nhẹ hợp với gừng, hành lá, chanh, rau thơm và nước chấm chua mặn. Bạn có thể ăn cá hấp xì dầu với cơm, hoặc dùng cá áp chảo cùng khoai tây và rau luộc.
Có thể thay cá bơn bằng loại cá nào?
Có thể dùng cá plaice hoặc cá bơn sao trong món áp chảo hay hấp vì thịt đều khá nhẹ và dễ tách thớ. Điều chỉnh thời gian nấu theo độ dày của miếng cá.
Cá bơn có nhiều xương dăm không?
Phi lê cá bơn thường ít xương hơn cá nguyên con, nhưng vẫn nên rà nhẹ bằng đầu ngón tay và gỡ xương còn sót bằng nhíp trước khi nấu hoặc cho trẻ ăn.
Nguồn: Fineli (Finland) 8013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ