Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10818 g2,6 g2,6 g
50 g50 g549,1 g1,3 g1,3 g
150 g150 g16227 g3,9 g3,9 g
200 g200 g21636 g5,2 g5,2 g
250 g250 g27046 g6,5 g6,5 g

Câu hỏi về Cá bơn lưỡi

100 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn lưỡi có 108 kcal, gồm 18 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn lưỡi có 54 kcal, gồm 9,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn lưỡi có 162 kcal, gồm 27 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn lưỡi có 216 kcal, gồm 36 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Cá bơn lưỡi có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn lưỡi có 270 kcal, gồm 46 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y634433 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ