Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bلم
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 144 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 1,5 mg 10%
Khoáng chất
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 240 mg 5%
- Selen 42,3 µg 77%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 16 g | 0 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 7,9 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 24 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 32 g | 0 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 181 | 40 g | 0 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá bतntẩm bột, chiên206 kcal / 100 g
- Cá bลม mòihấp98 kcal / 100 g
- Cá bลม biển châu Âutẩm bột, chiên271 kcal / 100 g
- Cá bลม chanhchỉ thịt, hấp95 kcal / 100 g
- Cá bлngchỉ thịt, nướng lò99 kcal / 100 g
- Cá bơn saochiên92 kcal / 100 g
- Cá bơn lưỡitẩm bột, chiên108 kcal / 100 g
- Phi lê cá lưỡi trâuchiên105 kcal / 100 g
- Phi lê cá bơntẩm bột mì, chiên94 kcal / 100 g
- Phi-lê cá bдnchỉ thịt, nướng vỉ, cân cả da71 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá bلم
100 g Cá bلم có bao nhiêu calo?
100 g Cá bلم có 72 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Cá bلم có bao nhiêu calo?
50 g Cá bلم có 36 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cá bلم có bao nhiêu calo?
150 g Cá bلم có 108 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Cá bلم có bao nhiêu calo?
200 g Cá bلم có 144 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Cá bلم có bao nhiêu calo?
250 g Cá bلم có 181 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ