Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 206 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1 g —
  • Natri 270 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Selen 73 µg 133%
  • Iốt 25 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20617 g12 g10 g
50 g50 g1038,4 g6 g5,1 g
150 g150 g30925 g18 g15 g
200 g200 g41233 g24 g20 g
250 g250 g51542 g30 g26 g

Câu hỏi về Cá bतn

100 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bतn có 206 kcal, gồm 17 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bतn có 103 kcal, gồm 8,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bतn có 309 kcal, gồm 25 g đạm, 18 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bतn có 412 kcal, gồm 33 g đạm, 24 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bतn có 515 kcal, gồm 42 g đạm, 30 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ