Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá lưỡi trâu
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,1 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 19 g | 0,1 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 9,7 g | 0,1 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 29 g | 0,2 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 39 g | 0,3 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 49 g | 0,3 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá lưỡi trâu
100 g Phi lê cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá lưỡi trâu có 105 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Phi lê cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá lưỡi trâu có 53 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Phi lê cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá lưỡi trâu có 158 kcal, gồm 29 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Phi lê cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá lưỡi trâu có 210 kcal, gồm 39 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Phi lê cá lưỡi trâu có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá lưỡi trâu có 263 kcal, gồm 49 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y633212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ