Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi-lê cá bдn
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt, nướng vỉ, cân cả da
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 116 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Biotin (B7) 3,5 µg 12%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,9 µg 38%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 126 mg 10%
- Kali 200 mg 4%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 64 µg 116%
- Iốt 24 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 17 g | 0 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 8,3 g | 0 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 25 g | 0 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 33 g | 0 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 42 g | 0 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá bतnchỉ phần thịt, nướng vỉ91 kcal / 100 g
- Cá bลม chanhchỉ thịt, hấp, cân có xương và da73 kcal / 100 g
- Phi-lê cá haddockchỉ phần thịt, nướng vỉ, cân gồm có xương và da87 kcal / 100 g
- Phi lê cá bơn saochần hoặc om112 kcal / 100 g
- Thịt cá thuchỉ, nướng vỉ, phi-lê được cân kèm xương và da278 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phi-lê cá bдn
100 g Phi-lê cá bдn có bao nhiêu calo?
100 g Phi-lê cá bдn có 71 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Phi-lê cá bдn có bao nhiêu calo?
50 g Phi-lê cá bдn có 36 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Phi-lê cá bдn có bao nhiêu calo?
150 g Phi-lê cá bдn có 107 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Phi-lê cá bдn có bao nhiêu calo?
200 g Phi-lê cá bдn có 142 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Phi-lê cá bдn có bao nhiêu calo?
250 g Phi-lê cá bдn có 178 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-477 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ