Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
  • Vitamin B6 2,5 mg 148%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 62 mg 5%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 62 mg 15%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12223 g0 g3,5 g
50 g50 g6111 g0 g1,8 g
150 g150 g18334 g0 g5,3 g
200 g200 g24445 g0 g7 g
250 g250 g30557 g0 g8,8 g

Câu hỏi về Cá bлt

100 g Cá bлt có bao nhiêu calo?

100 g Cá bлt có 122 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Cá bлt có bao nhiêu calo?

50 g Cá bлt có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Cá bлt có bao nhiêu calo?

150 g Cá bлt có 183 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Cá bлt có bao nhiêu calo?

200 g Cá bлt có 244 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Cá bлt có bao nhiêu calo?

250 g Cá bлt có 305 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-156 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ