Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 68 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 48 mg 11%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9518 g0 g2,7 g
50 g50 g488,9 g0 g1,4 g
150 g150 g14327 g0 g4,1 g
200 g200 g19035 g0 g5,4 g
250 g250 g23844 g0 g6,8 g

Câu hỏi về Cá turbot

100 g Cá turbot có bao nhiêu calo?

100 g Cá turbot có 95 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Cá turbot có bao nhiêu calo?

50 g Cá turbot có 48 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Cá turbot có bao nhiêu calo?

150 g Cá turbot có 143 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Cá turbot có bao nhiêu calo?

200 g Cá turbot có 190 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Cá turbot có bao nhiêu calo?

250 g Cá turbot có 238 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ