Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bơn turbot
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 16 g | 0 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 8,1 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 24 g | 0 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 32 g | 0 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 40 g | 0 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bơn turbot
Cá bơn turbot nên nướng thế nào để thịt không bị khô?
Thấm khô cá, phết dầu ô liu và nướng ở 200 °C; phi lê dày khoảng 2 cm thường chín sau 12–15 phút. Cá chín khi thịt đục và dễ tách thành thớ.
Làm sao chọn cá bơn turbot tươi?
Chọn con có mắt trong, da ẩm bóng và thịt săn, ấn nhẹ thì nhanh đàn hồi trở lại. Cá tươi có mùi biển dịu, không có mùi tanh nồng hoặc khai.
Cá bơn turbot để trong tủ lạnh được bao lâu?
Giữ cá sống trong hộp kín ở ngăn lạnh nhất và dùng trong vòng 1–2 ngày; đặt hộp trên khay để nước cá không rỉ sang thực phẩm khác. Nếu chưa định nấu sớm, chia phần và cấp đông.
Cá bơn turbot ăn hợp với món gì?
Vị cá dịu, thịt chắc hợp với khoai tây luộc hoặc nướng, rau xanh và sốt bơ chanh. Cá nguyên con cũng thường được nướng hoặc hấp để giữ độ ẩm, rồi rưới nước sốt nhẹ.
Có thể thay cá bơn turbot bằng loại cá nào?
Cá bơn hoặc cá sole là lựa chọn gần nhất vì thịt trắng, vị nhẹ; phi lê mỏng thường chín nhanh hơn turbot, nên bắt đầu kiểm tra sớm. Cá tuyết cũng dùng được trong món nướng, nhưng thịt dễ tách vụn hơn.
Cá bơn turbot ăn sống được không?
Không nên ăn sống nếu cá không được xử lý dành riêng cho món sống; cách an toàn hơn là nấu đến khi tâm cá đạt 63 °C. Cá là thực phẩm gây dị ứng phổ biến, nên tránh nếu bạn bị dị ứng với cá.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2625 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ