Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%
  • Cholesterol 409 mg 136%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 277 µg 31%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 9,5 µg 47%
  • Vitamin E 10,5 mg 70%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,74 mg 57%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 14,7 µg 4%
  • Vitamin B12 10 µg 417%

Khoáng chất

  • Canxi 9,3 mg 1%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 76,6 mg 6%
  • Kali 26 mg 1%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 140 µg 93%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14521 g0 g6,8 g
50 g50 g7310 g0 g3,4 g
150 g150 g21831 g0 g10 g
200 g200 g29042 g0 g14 g
250 g250 g36352 g0 g17 g

Câu hỏi về Roe, average

100 g Roe, average có bao nhiêu calo?

100 g Roe, average có 145 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Roe, average có bao nhiêu calo?

50 g Roe, average có 73 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Roe, average có bao nhiêu calo?

150 g Roe, average có 218 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Roe, average có bao nhiêu calo?

200 g Roe, average có 290 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Roe, average có bao nhiêu calo?

250 g Roe, average có 363 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ