Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 45 mg 2%
  • Cholesterol 58,8 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28,8 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 10,5 µg 53%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 0,65 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Vitamin B6 0,59 mg 35%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 4,7 µg 197%

Khoáng chất

  • Canxi 96,4 mg 7%
  • Sắt 0,54 mg 3%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 252 mg 20%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 24,8 µg 45%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9918 g0 g2,8 g
50 g50 g509,1 g0 g1,4 g
150 g150 g14927 g0 g4,2 g
200 g200 g19836 g0 g5,6 g
250 g250 g24846 g0 g7 g

Câu hỏi về Fish, average, baltic herring/vendace/perch/pike

100 g Fish, average, baltic herring/vendace/perch/pike có bao nhiêu calo?

100 g Fish, average, baltic herring/vendace/perch/pike có 99 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Fish, average, baltic herring/vendace/perch/pike có bao nhiêu calo?

50 g Fish, average, baltic herring/vendace/perch/pike có 50 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Fish, average, baltic herring/vendace/perch/pike có bao nhiêu calo?

150 g Fish, average, baltic herring/vendace/perch/pike có 149 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Fish, average, baltic herring/vendace/perch/pike có bao nhiêu calo?

200 g Fish, average, baltic herring/vendace/perch/pike có 198 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Fish, average, baltic herring/vendace/perch/pike có bao nhiêu calo?

250 g Fish, average, baltic herring/vendace/perch/pike có 248 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 824 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ