Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Baltic herring, pickled/salted, average
Calo và thông tin dinh dưỡng
113
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1443 mg 63%
- Cholesterol 59,3 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7,8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 17 µg 85%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 13,2 µg 3%
- Vitamin B12 12,7 µg 531%
Khoáng chất
- Canxi 71 mg 5%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 26,6 µg 48%
- Iốt 0,06 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 15 g | 0 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 7,4 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 22 g | 0 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 30 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 37 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Baltic herring, pickled/salted, average
100 g Baltic herring, pickled/salted, average có bao nhiêu calo?
100 g Baltic herring, pickled/salted, average có 113 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Baltic herring, pickled/salted, average có bao nhiêu calo?
50 g Baltic herring, pickled/salted, average có 57 kcal, gồm 7,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Baltic herring, pickled/salted, average có bao nhiêu calo?
150 g Baltic herring, pickled/salted, average có 170 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
200 g Baltic herring, pickled/salted, average có bao nhiêu calo?
200 g Baltic herring, pickled/salted, average có 226 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Baltic herring, pickled/salted, average có bao nhiêu calo?
250 g Baltic herring, pickled/salted, average có 283 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 838 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ