Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 268 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất xơ 0,9 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 268 | 26 g | 16 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 13 g | 7,9 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 402 | 39 g | 24 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 536 | 52 g | 32 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 670 | 65 g | 40 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt đuôi cá sấu Mỹ
Thịt đuôi cá sấu Mỹ có vị và kết cấu như thế nào?
Thịt có vị nhẹ, thường được so với thịt gà hoặc cá thịt trắng, nhưng thớ săn hơn. Nấu quá lâu dễ làm thịt dai.
Nên chế biến thịt đuôi cá sấu Mỹ như thế nào để không bị dai?
Cắt thành miếng vừa ăn, thấm khô rồi áp chảo hoặc nướng nhanh trên lửa vừa đến khi phần giữa chín tới; tránh để thịt khô quắt. Nếu dùng miếng dày, đo nhiệt độ ở giữa và nấu đạt 71 °C.
Thịt đuôi cá sấu Mỹ thường được dùng trong món nào?
Bạn có thể tẩm bột chiên thành miếng ăn vặt, xiên nướng hoặc cho vào gumbo kiểu Cajun. Với món hầm, cho thịt vào gần cuối để giữ độ mềm.
Ướp thịt đuôi cá sấu Mỹ bao lâu?
Ướp khoảng 30 phút trong tủ lạnh với tỏi, tiêu, chút muối và nước cốt chanh hoặc giấm. Không ngâm quá lâu trong nước chua vì bề mặt thịt có thể bở.
Bảo quản thịt đuôi cá sấu Mỹ tươi như thế nào?
Để thịt trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng, chia thành phần vừa nấu, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn lạnh, không để trên bàn bếp.
Có nên ăn thịt đuôi cá sấu Mỹ tái hoặc sống không?
Không nên; hãy nấu chín kỹ vì thịt sống có thể mang vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất đạt 71 °C.
Nguồn: tbca BRC0551E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ