Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 6,4 µg 32%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 33%
- Vitamin B6 0,82 mg 48%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 3,2 µg 133%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 490 mg 10%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 36,5 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 20 g | 0 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 121 | 17 g | 0 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 241 | 34 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 60 | 8,4 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 362 | 51 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 483 | 68 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 9,9 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 30 g | 0 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 40 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 50 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi Đại Tây Dương hoang dã
Cá hồi Đại Tây Dương hoang dã nên nướng ở nhiệt độ nào, trong bao lâu?
Làm nóng lò ở 200 °C, đặt phi lê lên khay và nướng khoảng 10–15 phút, tùy độ dày. Cá chín khi thịt đục và dễ tách thành thớ; để an toàn, phần giữa nên đạt 63 °C.
Làm sao để áp chảo cá hồi mà da giòn?
Thấm khô da, rắc muối rồi đặt cá mặt da xuống chảo nóng có một lớp dầu mỏng. Ép nhẹ trong vài giây đầu và áp chảo khoảng 4–6 phút, đến khi da giòn; lật cá, nấu thêm 1–3 phút.
Cá hồi Đại Tây Dương hoang dã hợp với món gì?
Cá hợp với chanh, thì là, tiêu đen và các loại rau nướng; bạn cũng có thể dùng làm cá hồi áp chảo ăn với cơm, mì Ý sốt kem hoặc salad. Nấu vừa chín giúp thịt cá không bị khô.
Cá hồi sống bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Giữ cá trong hộp kín ở ngăn lạnh và chế biến trong vòng 1–2 ngày sau khi mua. Nếu chưa dùng kịp, gói kín rồi cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn lạnh, không để cá tan đá trên bàn bếp.
Cá hồi Đại Tây Dương hoang dã có ăn sống được không?
Không nên ăn sống nếu bạn không biết cá đã được xử lý phù hợp để dùng sống hay chưa. Cách an toàn hơn là nấu đến khi phần giữa đạt 63 °C; nước chanh hoặc giấm không thay thế được việc nấu chín.
Cá hồi Đại Tây Dương hoang dã khác cá hồi Đại Tây Dương nuôi như thế nào?
Ở dạng sống, cá hồi hoang dã có 142 kcal và 6,3 g chất béo trên 100 g, so với 208 kcal và 13,4 g chất béo ở cá hồi nuôi. Lượng protein khá gần nhau: 20 g so với 20,4 g.
Một khẩu phần cá hồi thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 85 g, tương đương một miếng phi lê nhỏ; khẩu phần này cung cấp 17 g protein. Một phi lê cỡ lớn có thể nặng khoảng 198 g, nên bạn có thể chia thành hai phần.
Cá hồi Đại Tây Dương hoang dã có phải là nguồn vitamin D không?
Có. Cá hồi Đại Tây Dương hoang dã là nguồn vitamin D; một khẩu phần 85 g cung cấp 5,4 µg vitamin D.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ