Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 182 kcal —
  • Chất đạm 25 g 51%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 56 mg 2%
  • Cholesterol 71 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 8,2 µg 41%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,49 mg 37%
  • Niacin (B3) 10,1 mg 63%
  • Axit pantothenic (B5) 1,9 mg 38%
  • Vitamin B6 0,94 mg 56%
  • Folate (B9) 29 µg 7%
  • Vitamin B12 3,1 µg 127%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 256 mg 20%
  • Kali 628 mg 13%
  • Kẽm 0,82 mg 7%
  • Đồng 0,32 mg 36%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18225 g0 g8,1 g
50 g50 g9113 g0 g4,1 g
150 g150 g27338 g0 g12 g
200 g200 g36451 g0 g16 g
250 g250 g45564 g0 g20 g

Câu hỏi về Cá hồi Đại Tây Dương tự nhiên, nướng lò hoặc nướng vỉ

100 g Cá hồi Đại Tây Dương tự nhiên, nướng lò hoặc nướng vỉ có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi Đại Tây Dương tự nhiên, nướng lò hoặc nướng vỉ có 182 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Cá hồi Đại Tây Dương tự nhiên, nướng lò hoặc nướng vỉ có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi Đại Tây Dương tự nhiên, nướng lò hoặc nướng vỉ có 91 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Cá hồi Đại Tây Dương tự nhiên, nướng lò hoặc nướng vỉ có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi Đại Tây Dương tự nhiên, nướng lò hoặc nướng vỉ có 273 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Cá hồi Đại Tây Dương tự nhiên, nướng lò hoặc nướng vỉ có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi Đại Tây Dương tự nhiên, nướng lò hoặc nướng vỉ có 364 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Cá hồi Đại Tây Dương tự nhiên, nướng lò hoặc nướng vỉ có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi Đại Tây Dương tự nhiên, nướng lò hoặc nướng vỉ có 455 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3156 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ