Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58 µg 6%
- Vitamin C 3,9 mg 4%
- Vitamin D 11 µg 55%
- Vitamin E 3,6 mg 24%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 8,7 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 31%
- Vitamin B6 0,64 mg 37%
- Folate (B9) 26 µg 7%
- Vitamin B12 3,2 µg 135%
- Choline 78,5 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 24 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 20 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 177 | 17 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 354 | 35 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 8,7 g | 0 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 530 | 52 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 707 | 69 g | 0 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 10 g | 0 g | 6,7 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 31 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 41 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 51 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi Đại Tây Dương nuôi, sống
Cá hồi Đại Tây Dương nuôi sống có ăn sống làm sashimi được không?
Chỉ dùng cá được bán rõ ràng để ăn sống; cá hồi sống thông thường không mặc nhiên an toàn cho sashimi. Giữ lạnh liên tục, dùng dao và thớt sạch, rồi ăn ngay sau khi cắt.
Nướng cá hồi sống trong lò bao lâu?
Làm nóng lò đến 200 °C, đặt phi lê lên khay và nướng khoảng 12–15 phút, tùy độ dày. Cá chín khi thịt đục, dễ tách thành lớp; đo ở phần dày nhất để đạt 63 °C.
Áp chảo cá hồi sống thế nào để da giòn mà thịt không khô?
Thấm thật khô mặt da, đặt cá vào chảo nóng với mặt da úp xuống và ép nhẹ trong vài giây để da áp sát chảo. Áp chảo khoảng 5–7 phút ở mặt da, lật lại nấu thêm 1–2 phút.
Cách chọn phi lê cá hồi tươi là gì?
Chọn miếng được giữ lạnh, thịt săn và ẩm nhưng không nhớt, không có mùi chua hay khai. Nếu mua nguyên miếng, mắt cá trong và mang đỏ tươi là dấu hiệu hữu ích.
Cá hồi sống để trong tủ lạnh được bao lâu?
Để cá trong ngăn lạnh nhất, đựng kín và dùng trong vòng 1–2 ngày sau khi mua. Muốn để lâu hơn, chia thành phần ăn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn mát.
Cá hồi thường ăn kèm với gì?
Cá hồi nướng hợp với chanh, thì là, khoai tây và rau củ nướng; cá áp chảo thường ăn cùng cơm hoặc mì. Có thể dùng cá chín nguội trong salad hay cơm cuộn.
Cá hồi nuôi khác cá hồi hoang dã ở điểm nào?
Cá hồi Đại Tây Dương nuôi có nhiều chất béo hơn: khoảng 13 g trên 100 g, so với 6 g ở cá hồi Đại Tây Dương hoang dã. Cá nuôi thường béo và mềm hơn, còn cá hoang dã thường nạc hơn.
Cá hồi Đại Tây Dương nuôi sống có những chất béo nào?
Một khẩu phần phi lê 85 g có 11 g chất béo, trong đó 2,6 g là chất béo bão hòa. Cá hồi cũng có chất béo không bão hòa, gồm omega-3.
Cá hồi có phải là nguồn vitamin D không?
Có. Một khẩu phần 85 g cung cấp 9,4 µg vitamin D.
Nguồn: USDA FoodData Central 175167 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ