Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 114 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,9 mg 19%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 2 µg 83%
- Choline 80,9 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 256 mg 20%
- Kali 302 mg 6%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,42 mg 47%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 31,6 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 16 g | 0 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 65 | 14 g | 0 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 131 | 27 g | 0 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 33 | 6,8 g | 0 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 196 | 41 g | 0 g | 2,4 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 262 | 54 g | 0 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 8 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 24 g | 0 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 32 g | 0 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 40 g | 0 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Tôm nước ngọtbóc vỏ, đã nấu chín, làm lạnh, đóng gói sẵn83 kcal / 100 g
- Tôm hùm đánhiều loài, sống112 kcal / 100 g
- Cuasống104 kcal / 100 g
- Thịt tôm hùm hoặc tôm càngsống88 kcal / 100 g
- Crusteceans crayfish mixed species farmed boiled or steamed87 kcal / 100 g
- Nghêucác loài hỗn hợp, sống86 kcal / 100 g
- Cá mậpcác loài hỗn hợp, sống130 kcal / 100 g
- Ghẹ xanhsống87 kcal / 100 g
- Mực ốngnhiều loài, sống92 kcal / 100 g
- Cua đỏhấp79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tôm hùm đất
Chọn tôm hùm đất tươi như thế nào?
Nếu mua tôm còn sống, hãy chọn con cử động linh hoạt, vỏ nguyên vẹn và không có mùi lạ. Tôm đã chết trước khi nấu không nên dùng; tôm đông lạnh nên còn cứng, bao gói kín và không có dấu hiệu rã đông rồi cấp đông lại.
Luộc tôm hùm đất trong bao lâu?
Cho tôm vào nồi nước đang sôi mạnh, đợi nước sôi trở lại rồi luộc khoảng 5–8 phút, tùy kích cỡ. Tôm chín khi thịt chuyển đục, săn chắc và vỏ đỏ; đừng luộc quá lâu vì thịt dễ dai.
Tôm hùm đất đông lạnh cần rã đông trước khi nấu không?
Tôm đã luộc chín đông lạnh ngon và dễ giữ kết cấu hơn nếu rã đông trong ngăn mát qua đêm, rồi làm nóng nhanh trong nồi hoặc chảo. Nếu tôm còn sống, hãy rã đông trong ngăn mát và nấu ngay sau khi rã đông; không để trên bàn bếp.
Tôm hùm đất đã nấu chín bảo quản được bao lâu?
Cho tôm vào hộp kín và cất trong ngăn mát trong vòng hai giờ sau khi nấu; nên dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, bóc thịt hoặc để nguyên con trong hộp kín rồi cấp đông.
Tôm hùm đất thường được dùng trong món nào?
Tôm hùm đất hợp với món luộc kiểu Cajun có gia vị, bắp và khoai tây; phần thịt đã bóc cũng có thể trộn vào mì, súp hoặc cơm chiên. Khi luộc, đừng bỏ qua bước ngâm tôm trong nước gia vị sau khi tắt bếp để thịt thấm vị.
Tôm hùm đất khác tôm càng nước ngọt thế nào về protein?
Tôm càng nước ngọt có 18,3 g protein trên 100 g, nhỉnh hơn 16 g trong tôm hùm đất. Cả hai đều có thịt ngọt và có thể dùng trong các món luộc hoặc món xào.
Một khẩu phần tôm hùm đất cung cấp bao nhiêu protein?
Một khẩu phần khoảng 85 g thịt tôm hùm đất cung cấp 14 g protein. Đây là lượng thịt đã ăn được, không tính vỏ.
Nguồn: USDA FoodData Central 174206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ