Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm hùm đất
Calo và thông tin dinh dưỡng
loài hỗn hợp, nuôi trồng, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 107 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 2,1 µg 88%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,24 mg 26%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 28,4 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 15 g | 0 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 61 | 13 g | 0 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 122 | 25 g | 0 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 31 | 6,3 g | 0 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 184 | 38 g | 0 g | 2,5 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 245 | 51 g | 0 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 7,4 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 22 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 30 g | 0 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 37 g | 0 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Tôm nước ngọtbóc vỏ, đã nấu chín, làm lạnh, đóng gói sẵn83 kcal / 100 g
- Tôm càngbán bảo quản60 kcal / 100 g
- Thịt tôm hùm hoặc tôm càngsống88 kcal / 100 g
- Crusteceans crayfish mixed species farmed boiled or steamed87 kcal / 100 g
- Cuasống104 kcal / 100 g
- Nghêucác loài hỗn hợp, sống86 kcal / 100 g
- Cá vược nước ngọtcác loài hỗn hợp, sống114 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tôm hùm đất
100 g Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
100 g Tôm hùm đất có 72 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Tôm hùm đất có 61 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Tôm hùm đất có 122 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Tôm hùm đất có 31 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Tôm hùm đất có 184 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Tôm hùm đất có 245 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
50 g Tôm hùm đất có 36 kcal, gồm 7,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
150 g Tôm hùm đất có 108 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ