Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm hùm đất
Calo và thông tin dinh dưỡng
loài hỗn hợp, nuôi trồng, nấu chín, nhiệt ẩm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 87 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 97 mg 4%
- Cholesterol 137 mg 46%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 3,1 µg 129%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 241 mg 19%
- Kali 238 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,58 mg 64%
- Mangan 0,22 mg 9%
- Selen 34,2 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 87 | 18 g | 0 g | 1,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 74 | 15 g | 0 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 148 | 30 g | 0 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 37 | 7,4 g | 0 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 222 | 45 g | 0 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 296 | 60 g | 0 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 8,8 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 26 g | 0 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 174 | 35 g | 0 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 218 | 44 g | 0 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Tôm nước ngọtbóc vỏ, đã nấu chín, làm lạnh, đóng gói sẵn83 kcal / 100 g
- Tôm càng nước ngọtluộc95 kcal / 100 g
- Crusteceans crayfish mixed species farmed boiled or steamed87 kcal / 100 g
- Thịt tôm hùm hoặc tôm càngmua sẵn, đã nấu chín98 kcal / 100 g
- Nghêucác loài hỗn hợp, đã nấu chín, nhiệt ẩm148 kcal / 100 g
- Cua đỏhấp79 kcal / 100 g
- Cualuộc129 kcal / 100 g
- Ngêunhuyễn thể, nhiều loài, luộc hoặc hấp148 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tôm hùm đất
100 g Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
100 g Tôm hùm đất có 87 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Tôm hùm đất có 74 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Tôm hùm đất có 148 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Tôm hùm đất có 37 kcal, gồm 7,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Tôm hùm đất có 222 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Tôm hùm đất có 296 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
50 g Tôm hùm đất có 44 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
150 g Tôm hùm đất có 131 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ