Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 21 g | 0 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 10 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 31 g | 0 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 41 g | 0 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 51 g | 0 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm càng nước ngọt
Tôm càng nước ngọt luộc bao lâu thì chín?
Cho tôm sống vào nồi nước sôi có muối, sả hoặc gia vị; luộc khoảng 3–5 phút sau khi nước sôi trở lại, đến khi thịt chuyển trắng đục và săn. Tôm lớn có thể cần thêm vài phút.
Có cần làm sạch tôm càng nước ngọt trước khi nấu không?
Rửa từng con dưới vòi nước lạnh, chà sạch vỏ và bỏ con đã chết trước khi nấu. Nếu muốn bỏ đường ruột, nắm phần vây đuôi giữa, xoay nhẹ rồi kéo ra; bước này thường làm sau khi tôm đã luộc.
Tôm càng nước ngọt bảo quản thế nào?
Tôm sống nên được nấu càng sớm càng tốt; giữ trong hộp thoáng, phủ khăn ẩm và đặt lạnh, không ngâm trong nước. Tôm đã nấu chín cần cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vòng 3–4 ngày.
Tôm càng nước ngọt thường được ăn với món gì?
Tôm luộc hợp với bơ tỏi, chanh, ngô và khoai tây; kiểu Louisiana thường luộc cùng gia vị cay. Bạn cũng có thể bóc thịt để làm món xào sả ớt, mì hoặc lẩu.
Có thể dùng tôm thay tôm càng nước ngọt trong món ăn không?
Có thể thay bằng tôm nếu công thức cần thịt giáp xác ngọt và săn, nhưng tôm thường nhỏ hơn nên cần điều chỉnh thời gian nấu. Tôm có 21 g protein mỗi 100 g; tôm càng nước ngọt có 21 g.
Tôm càng nước ngọt khác tôm hùm thế nào?
Tôm càng nước ngọt thường nhỏ, sống ở nước ngọt và có đôi càng rõ; tôm hùm biển lớn hơn, sống ở biển và có thịt đuôi dày. Tôm hùm có 18,7 g protein mỗi 100 g, so với 21 g trong tôm càng nước ngọt.
Tôm càng nước ngọt có gây dị ứng không?
Có thể: đây là loài giáp xác và có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với hải sản có vỏ. Nếu bạn nấu cho người khác, hãy hỏi trước về dị ứng và tránh dùng chung dụng cụ, dầu hoặc nước luộc.
Nguồn: mvt 04.121 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ