Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 85,7 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 17,7 µg 4%
  • Vitamin B12 4,9 µg 203%

Khoáng chất

  • Canxi 73 mg 6%
  • Sắt 0,65 mg 4%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,89 mg 99%
  • Mangan 0,32 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7416 g0,6 g0,7 g
50 g50 g378,2 g0,3 g0,4 g
150 g150 g11025 g0,8 g1,1 g
200 g200 g14733 g1,1 g1,4 g
250 g250 g18441 g1,4 g1,8 g

Câu hỏi về tôm nước ngọt

100 g tôm nước ngọt có bao nhiêu calo?

100 g tôm nước ngọt có 74 kcal, gồm 16 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g tôm nước ngọt có bao nhiêu calo?

50 g tôm nước ngọt có 37 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g tôm nước ngọt có bao nhiêu calo?

150 g tôm nước ngọt có 110 kcal, gồm 25 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g tôm nước ngọt có bao nhiêu calo?

200 g tôm nước ngọt có 147 kcal, gồm 33 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g tôm nước ngọt có bao nhiêu calo?

250 g tôm nước ngọt có 184 kcal, gồm 41 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ