Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm hùm đất
Calo và thông tin dinh dưỡng
loài hỗn hợp, hoang dã, nấu chín, nhiệt ẩm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 94 mg 4%
- Cholesterol 133 mg 44%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 2,2 µg 90%
- Choline 80,9 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 0,83 mg 5%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 296 mg 6%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,69 mg 76%
- Mangan 0,52 mg 23%
- Selen 36,7 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 17 g | 0 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 70 | 14 g | 0 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 139 | 29 g | 0 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 35 | 7,1 g | 0 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 209 | 43 g | 0 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 279 | 57 g | 0 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 8,4 g | 0 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 25 g | 0 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 34 g | 0 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 42 g | 0 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Tôm nước ngọtbóc vỏ, đã nấu chín, làm lạnh, đóng gói sẵn83 kcal / 100 g
- Tôm càng nước ngọtluộc95 kcal / 100 g
- Nghêucác loài hỗn hợp, đã nấu chín, nhiệt ẩm148 kcal / 100 g
- Cualuộc129 kcal / 100 g
- Thịt tôm hùm hoặc tôm càngmua sẵn, đã nấu chín98 kcal / 100 g
- Cá tầmcác loài hỗn hợp, nấu chín, nhiệt khô135 kcal / 100 g
- Ngêunhuyễn thể, nhiều loài, luộc hoặc hấp148 kcal / 100 g
- Cua xanhnấu chín, nhiệt ẩm83 kcal / 100 g
- Sò điệpsò điệp vịnh và biển, nấu chín, hấp111 kcal / 100 g
- Crusteceans crayfish mixed species farmed boiled or steamed87 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tôm hùm đất
100 g Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
100 g Tôm hùm đất có 82 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Tôm hùm đất có 70 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Tôm hùm đất có 139 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Tôm hùm đất có 35 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Tôm hùm đất có 209 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Tôm hùm đất có 279 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
50 g Tôm hùm đất có 41 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Tôm hùm đất có bao nhiêu calo?
150 g Tôm hùm đất có 123 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174207 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ