Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá tầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
các loài hỗn hợp, nấu chín, nhiệt khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 135 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 263 µg 29%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 12,9 µg 65%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 10,1 mg 63%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 2,5 µg 104%
- Choline 70 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 271 mg 22%
- Kali 364 mg 8%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 16,2 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 135 | 21 g | 0 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 115 | 18 g | 0 g | 4,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 230 | 35 g | 0 g | 8,8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 57 | 8,8 g | 0 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 344 | 53 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 459 | 70 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 10 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 203 | 31 g | 0 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 270 | 41 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 338 | 52 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá tầm xông khóicác loài hỗn hợp173 kcal / 100 g
- Trứng cácác loài khác nhau, nấu chín, nhiệt khô204 kcal / 100 g
- Cá hồi troutnhiều loài, đã nấu chín, bằng nhiệt khô190 kcal / 100 g
- Cá vược nhiều loàinấu chín, nhiệt khô117 kcal / 100 g
- Tôm hùm đấtloài hỗn hợp, hoang dã, nấu chín, nhiệt ẩm82 kcal / 100 g
- Mực nangnhiều loài, nấu bằng nhiệt ẩm158 kcal / 100 g
Câu hỏi về cá tầm
100 g cá tầm có bao nhiêu calo?
100 g cá tầm có 135 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) cá tầm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) cá tầm có 115 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) cá tầm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) cá tầm có 230 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) cá tầm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) cá tầm có 57 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) cá tầm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) cá tầm có 344 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) cá tầm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) cá tầm có 459 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g cá tầm có bao nhiêu calo?
50 g cá tầm có 68 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g cá tầm có bao nhiêu calo?
150 g cá tầm có 203 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175148 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ