Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 127 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 49,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 210 µg 23%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 10,3 µg 52%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,7 µg 73%

Khoáng chất

  • Canxi 15,6 mg 1%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 40,9 mg 10%
  • Phốt pho 225 mg 18%
  • Kali 307 mg 7%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12718 g0,9 g5,8 g
50 g50 g648,9 g0,4 g2,9 g
150 g150 g19127 g1,3 g8,8 g
200 g200 g25435 g1,7 g12 g
250 g250 g31844 g2,2 g15 g

Câu hỏi về Cá tầm

100 g Cá tầm có bao nhiêu calo?

100 g Cá tầm có 127 kcal, gồm 18 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Cá tầm có bao nhiêu calo?

50 g Cá tầm có 64 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Cá tầm có bao nhiêu calo?

150 g Cá tầm có 191 kcal, gồm 27 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

200 g Cá tầm có bao nhiêu calo?

200 g Cá tầm có 254 kcal, gồm 35 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Cá tầm có bao nhiêu calo?

250 g Cá tầm có 318 kcal, gồm 44 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 27012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ