Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 189 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 4,5 g 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18920 g0 g12 g
50 g50 g959,7 g0 g6,2 g
150 g150 g28429 g0 g19 g
200 g200 g37839 g0 g25 g
250 g250 g47349 g0 g31 g

Câu hỏi về Thịt lưng cừu sữa

100 g Thịt lưng cừu sữa có bao nhiêu calo?

100 g Thịt lưng cừu sữa có 189 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Thịt lưng cừu sữa có bao nhiêu calo?

50 g Thịt lưng cừu sữa có 95 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Thịt lưng cừu sữa có bao nhiêu calo?

150 g Thịt lưng cừu sữa có 284 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Thịt lưng cừu sữa có bao nhiêu calo?

200 g Thịt lưng cừu sữa có 378 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Thịt lưng cừu sữa có bao nhiêu calo?

250 g Thịt lưng cừu sữa có 473 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2689 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ