Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 153 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 40,2 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,74 mg 62%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 8,6 mg 54%
- Vitamin B6 0,67 mg 39%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 6,5 mg 1%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 27,9 mg 7%
- Phốt pho 206 mg 16%
- Kali 349 mg 7%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 9,2 µg 17%
- Iốt 3,7 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 153 | 22 g | 0,5 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 11 g | 0,3 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 230 | 34 g | 0,8 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 306 | 45 g | 1 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 383 | 56 g | 1,3 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt heo quay miếng nhỏ nạcsống106 kcal / 100 g
- Thịt heo nạc quaysống107 kcal / 100 g
- Thăn lưng lợnđể quay, sống115 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợnsống146 kcal / 100 g
- Đùi heokhông lọc bỏ mỡ, sống164 kcal / 100 g
- Thịt lợn quaytươi, lọc bỏ xương, tách riêng phần nạc và mỡ, sống166 kcal / 100 g
- Thăn lợnsống238 kcal / 100 g
- Vai lợnsống178 kcal / 100 g
- Sườn heosống237 kcal / 100 g
- Dăm bông heođể nấu / quay / nướng163 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt heo quay
Làm nóng thịt heo quay sao cho da giòn lại?
Dùng nồi chiên không dầu hoặc lò nướng đã làm nóng ở 180 °C; đặt phần da hướng lên và làm nóng khoảng 5–10 phút, đến khi da phồng giòn. Tránh đậy kín vì hơi nước làm da mềm.
Bảo quản thịt heo quay còn dư thế nào?
Để thịt nguội bớt rồi cho vào hộp kín, cất trong tủ lạnh và dùng trong vòng 3–4 ngày. Nếu muốn giữ lâu hơn, chia phần để đông lạnh; rã đông trong ngăn mát rồi làm nóng kỹ trước khi ăn.
Thịt heo quay ăn với món gì ngon?
Thịt heo quay thường ăn cùng bánh hỏi, bánh mì hoặc cơm, kèm dưa chua và rau thơm để cân vị béo. Bạn cũng có thể thái lát mỏng cuốn bánh tráng với rau sống.
Chọn miếng thịt heo quay ngon bằng cách nào?
Chọn miếng có lớp da vàng nâu, khô và phồng giòn, không ỉu hay có mùi lạ. Phần thịt nên còn ẩm, chắc, có lớp mỡ xen vừa phải thay vì khô xác.
Có thể dùng gì thay thịt heo quay trong bánh mì hoặc bánh hỏi?
Thịt heo nạc quay là lựa chọn gần nhất nếu bạn muốn miếng thịt ít béo hơn; mỗi 100 g có 107 kcal và 3,1 g chất béo, so với 153 kcal và 6,9 g chất béo của thịt heo quay. Thịt gà quay cũng hợp với bánh mì và rau thơm, nhưng vị sẽ khác.
Thịt heo quay có nhiều protein không?
Một khẩu phần 100 g cung cấp 22 g protein. Lượng thực tế bạn ăn tùy vào độ dày lát cắt và phần da, mỡ đi kèm.
Thịt heo quay để ngoài tủ lạnh được bao lâu?
Không nên để thịt chín ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ; nếu trời nóng trên 32 °C, hãy cất lạnh trong vòng 1 giờ. Khi hâm lại, làm nóng đến khi phần giữa bốc hơi nóng đều.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ