Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 48,3 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,3 µg 12%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,66 mg 55%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 5,4 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 8,5 mg 1%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 19,6 mg 5%
- Phốt pho 428 mg 34%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Iốt 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 18 g | 0,6 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 9 g | 0,3 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 27 g | 0,9 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 474 | 36 g | 1,2 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 593 | 45 g | 1,5 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo kiểu đồng quêtươi, thăn, chỉ phần nạc tách rời, sống140 kcal / 100 g
- Sườn heo phần giữanạc và mỡ, ninh nhừ, quay334 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo quaykhông xương, nạc và mỡ, sống206 kcal / 100 g
- Sườn heo kasseler131 kcal / 100 g
- Sườn cừusống, trung bình262 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợnsống146 kcal / 100 g
- Thịt ba chỉsống253 kcal / 100 g
- Thịt ba chỉ lợn cắt bỏ phần hông sốnglọc bỏ phần sườn, sống323 kcal / 100 g
- Vai lợnsống178 kcal / 100 g
- Thăn lợnsống238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo
Làm sườn heo rim mặn ngọt sao cho mềm mà không bị khô?
Chần sườn vài phút rồi rửa sạch, rim với nước mắm, đường và chút nước ở lửa nhỏ khoảng 30–40 phút. Đậy nắp trong lúc rim; mở nắp cuối cùng để nước sốt sánh và bám quanh sườn.
Nướng sườn heo bao lâu để mềm?
Ướp sườn rồi bọc kín bằng giấy bạc, nướng ở 160 °C khoảng 2 giờ; mở giấy bạc và nướng thêm 10–15 phút để mặt sườn xém vàng. Sườn chín mềm khi xiên dễ dàng gần sát xương.
Chọn sườn heo thế nào để nấu canh hoặc rim?
Chọn miếng có màu hồng tự nhiên, thớ thịt săn, mỡ trắng và không có mùi lạ. Sườn non có nhiều thịt, xương nhỏ hợp để rim; phần sườn nhiều xương và gân hợp ninh canh hoặc nấu cháo.
Sườn heo tươi bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để sườn sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày. Muốn giữ lâu hơn, chia thành từng phần, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Sườn heo thường được nấu thành những món gì?
Sườn heo hợp làm sườn rim mặn ngọt, sườn nướng, canh chua sườn và cháo sườn. Nếu nấu canh hoặc cháo, chần sườn trước rồi ninh lửa nhỏ để nước dùng trong và thịt mềm.
Có thể thay sườn heo bằng sườn thăn lợn không?
Được, nhưng sườn thăn lợn nạc hơn: có 5,94 g chất béo và 22,7 g protein mỗi 100 g, so với 18 g chất béo và 18 g protein trong sườn heo. Vì ít mỡ hơn, sườn thăn dễ khô nếu nướng hoặc rim quá lâu.
Sườn heo có nhiều protein không?
Một phần 100 g có 18 g protein. Sườn heo cũng thuộc nhóm thịt có phốt pho đáng kể: đạt ngưỡng được gọi là nguồn phốt pho.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ