Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 371 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20,4 µg 2%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin E 0,88 mg 6%
  • Vitamin K 4,6 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 44 µg 11%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 32,8 mg 3%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 27,3 mg 7%
  • Phốt pho 78,5 mg 6%
  • Kali 282 mg 6%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1187,1 g13 g3,4 g
50 g50 g593,6 g6,5 g1,7 g
150 g150 g17711 g20 g5 g
200 g200 g23614 g26 g6,7 g
250 g250 g29518 g33 g8,4 g

Câu hỏi về Chili con carne

100 g Chili con carne có bao nhiêu calo?

100 g Chili con carne có 118 kcal, gồm 7,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Chili con carne có bao nhiêu calo?

50 g Chili con carne có 59 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Chili con carne có bao nhiêu calo?

150 g Chili con carne có 177 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Chili con carne có bao nhiêu calo?

200 g Chili con carne có 236 kcal, gồm 14 g đạm, 26 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

250 g Chili con carne có bao nhiêu calo?

250 g Chili con carne có 295 kcal, gồm 18 g đạm, 33 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ