Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 273 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56,9 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39,3 µg 4%
- Vitamin D 0,68 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,72 mg 55%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 2 mg 39%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 24,9 µg 6%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
Khoáng chất
- Canxi 5,1 mg 0%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 273 | 17 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 8,7 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 410 | 26 g | 0 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 546 | 35 g | 0 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 683 | 44 g | 0 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da vịt trờisống211 kcal / 100 g
- Thịt và da vịt nhàsống404 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi vịtsống104 kcal / 100 g
- Thịt vịtsống127 kcal / 100 g
- Vịtcòn da, sống388 kcal / 100 g
- Vịt nguyên consống138 kcal / 100 g
- Trứng vịtsống181 kcal / 100 g
- Đùi vịtcòn da, sống212 kcal / 100 g
- Đùi vịt trờicòn da, sống206 kcal / 100 g
- Gan vịtnuôi, sống136 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da vịt
Làm sao áp chảo thịt và da vịt cho da giòn?
Dùng khăn thấm da thật khô, khía nhẹ lớp mỡ mà không rạch vào thịt rồi đặt mặt da xuống chảo nguội. Áp chảo lửa vừa nhỏ khoảng 10–15 phút để mỡ chảy ra và da vàng giòn; gạn bớt mỡ nếu chảo đầy.
Nướng thịt và da vịt thế nào để da giòn mà thịt không khô?
Thấm da khô, khía nhẹ và đặt vịt trên vỉ để mỡ chảy xuống khay. Nướng ở 180 °C đến khi phần thịt dày nhất đạt 75 °C; nếu da chưa giòn, tăng nhiệt lên 220 °C trong vài phút cuối và canh sát.
Thịt và da vịt sống bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để vịt trong hộp kín hoặc khay có thành, đặt ở ngăn thấp nhất để nước thịt không rò lên thực phẩm khác, và chế biến trong 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia phần rồi cấp đông.
Rã đông thịt và da vịt an toàn bằng cách nào?
Rã đông trong hộp đặt ở ngăn mát qua đêm; miếng lớn có thể cần lâu hơn. Nếu cần nhanh, ngâm vịt đã bọc kín trong nước lạnh và thay nước mỗi 30 phút; không rã đông trên bàn bếp.
Thịt và da vịt thường dùng trong món gì, ăn kèm với gì?
Vịt quay thường ăn cùng bánh mì, dưa góp hoặc rau sống; bún măng vịt dùng thịt vịt luộc với măng và nước mắm gừng. Phần da quay giòn cũng hợp với cơm trắng và rau luộc.
Có thể thay thịt và da vịt bằng nguyên liệu nào?
Trong món quay, có thể dùng thịt và da gà nếu muốn cách nướng tương tự, nhưng da gà thường ít mỡ hơn. Trong món hầm hoặc bún, thịt vịt bỏ da vẫn giữ vị đậm mà món ăn bớt ngậy.
Thịt và da vịt khác gì thịt vịt không da?
Da làm phần ăn béo và giàu năng lượng hơn: thịt và da vịt có 23 g chất béo trên 100 g, còn thịt vịt có 5,95 g. Thịt vịt không da có 127 kcal trên 100 g.
Nấu thịt và da vịt đến nhiệt độ nào là an toàn?
Đo ở phần thịt dày nhất, tránh chạm xương; thịt vịt cần đạt 75 °C. Nếu không có nhiệt kế, cắt thử phần dày nhất: thịt không còn màu hồng và nước tiết ra trong, nhưng nhiệt kế đáng tin cậy hơn.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ