Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và da vịt nhà
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 404 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 39 g 50%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,9 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
- Choline 31 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 209 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,24 mg 26%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 12,4 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 404 | 12 g | 0 g | 39 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 343 | 9,8 g | 0 g | 33 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 687 | 20 g | 0 g | 67 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 172 | 4,9 g | 0 g | 17 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1030 | 29 g | 0 g | 100 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1374 | 39 g | 0 g | 134 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 5,7 g | 0 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 606 | 17 g | 0 g | 59 g |
| 200 g | 200 g | 808 | 23 g | 0 g | 79 g |
| 250 g | 250 g | 1010 | 29 g | 0 g | 98 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da vịt trờisống211 kcal / 100 g
- Thịt vịt nhàsống135 kcal / 100 g
- Vịtcòn da, sống388 kcal / 100 g
- Vịt nguyên consống138 kcal / 100 g
- Đùi vịt trờicòn da, sống206 kcal / 100 g
- Gan vịtnuôi, sống136 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Đùi vịtcòn da, sống212 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da vịt nhà
100 g Thịt và da vịt nhà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và da vịt nhà có 404 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da vịt nhà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da vịt nhà có 343 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da vịt nhà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da vịt nhà có 687 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da vịt nhà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da vịt nhà có 172 kcal, gồm 4,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da vịt nhà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da vịt nhà có 1030 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da vịt nhà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da vịt nhà có 1374 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 134 g chất béo.
50 g Thịt và da vịt nhà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và da vịt nhà có 202 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Thịt và da vịt nhà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và da vịt nhà có 606 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172408 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ