Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vịt nhà
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 135 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 5,8 mg 6%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 53,6 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 271 mg 6%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 13,9 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 135 | 18 g | 0,9 g | 6 g |
| 1 khẩu phần | 137 g | 185 | 25 g | 1,3 g | 8,2 g |
| 2 khẩu phần | 274 g | 370 | 50 g | 2,6 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 68,5 g | 92 | 13 g | 0,6 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 411 g | 555 | 75 g | 3,9 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 548 g | 740 | 100 g | 5,2 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 9,1 g | 0,5 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 203 | 27 g | 1,4 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 270 | 37 g | 1,9 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 338 | 46 g | 2,4 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da vịt nhàsống404 kcal / 100 g
- Thịt vịtsống127 kcal / 100 g
- Vịt nguyên consống138 kcal / 100 g
- Vịtcòn da, sống388 kcal / 100 g
- Gan vịtnuôi, sống136 kcal / 100 g
- Đùi vịt trờicòn da, sống206 kcal / 100 g
- Đùi vịtcòn da, sống212 kcal / 100 g
- Trứng vịtsống181 kcal / 100 g
- Phi-lê ức vịtsống337 kcal / 100 g
- Ức vịtvịt Bắc Kinh, vịt nuôi, lọc xương, nấu không da, nướng140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vịt nhà
100 g Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vịt nhà có 135 kcal, gồm 18 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 6 g chất béo.
1 khẩu phần (137 g) Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (137 g) Thịt vịt nhà có 185 kcal, gồm 25 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
2 khẩu phần (274 g) Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (274 g) Thịt vịt nhà có 370 kcal, gồm 50 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (68,5 g) Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (68,5 g) Thịt vịt nhà có 92 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (411 g) Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (411 g) Thịt vịt nhà có 555 kcal, gồm 75 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (548 g) Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (548 g) Thịt vịt nhà có 740 kcal, gồm 100 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vịt nhà có 68 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vịt nhà có 203 kcal, gồm 27 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ