Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vịt nhà
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 3,8 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 30%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 252 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,23 mg 26%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,4 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 281 | 33 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 563 | 66 g | 0 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 141 | 16 g | 0 g | 7,8 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 844 | 99 g | 0 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1126 | 132 g | 0 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 12 g | 0 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 35 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 47 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 59 g | 0 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da vịtnấu chín, nướng337 kcal / 100 g
- Thịt và da vịt nhàquay337 kcal / 100 g
- Vịt quaynguyên con, đã nấu chín, không dầu, có muối126 kcal / 100 g
- Vịt trờibản địa, đã nấu chín170 kcal / 100 g
- Ức vịt Bắc Kinh trắngnon, được thuần hóa, thịt và da, rút xương, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Ức vịtvịt Bắc Kinh, vịt nuôi, lọc xương, nấu không da, nướng140 kcal / 100 g
- Đùi vịt pekin trắngnon, thuần hóa, thịt và da, có xương, nấu chín, quay217 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Đùi vịtcòn da, nướng258 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vịt nhà
100 g Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vịt nhà có 201 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt vịt nhà có 281 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt vịt nhà có 563 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt vịt nhà có 141 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt vịt nhà có 844 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt vịt nhà có 1126 kcal, gồm 132 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vịt nhà có 101 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Thịt vịt nhà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vịt nhà có 302 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172411 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ