Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vịt trời
Calo và thông tin dinh dưỡng
bản địa, đã nấu chín
170
calokcal mỗi 100 g
Đạm30 g
Carb0 g
Chất béo4,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 53,5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36,4 µg 4%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 28,5 mg 2%
- Sắt 9,8 mg 54%
- Magiê 30,5 mg 7%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,69 mg 76%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 40 µg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 30 g | 0 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 15 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 45 g | 0 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 60 g | 0 g | 8,7 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 75 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da vịt trờisống211 kcal / 100 g
- Thịt ức vịt trờisống123 kcal / 100 g
- Thịt vịt trờicòn da, sống206 kcal / 100 g
- Đùi vịt trờicòn da, sống206 kcal / 100 g
- Thịt vịtquay, chỉ có thịt195 kcal / 100 g
- Thịt vịt nhànấu chín, quay201 kcal / 100 g
- Thỏ rừngthịt thú rừng, bản địa, đã nấu chín140 kcal / 100 g
- Vịt quaynguyên con, đã nấu chín, không dầu, có muối126 kcal / 100 g
- Vịtthuần hóa159 kcal / 100 g
- Gan vịtnuôi, sống136 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vịt trời
100 g Vịt trời có bao nhiêu calo?
100 g Vịt trời có 170 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
50 g Vịt trời có bao nhiêu calo?
50 g Vịt trời có 85 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Vịt trời có bao nhiêu calo?
150 g Vịt trời có 255 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Vịt trời có bao nhiêu calo?
200 g Vịt trời có 340 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
250 g Vịt trời có bao nhiêu calo?
250 g Vịt trời có 425 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5931 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ