Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thỏ rừng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 378 mg 8%
- Selen 9,4 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 22 g | 0 g | 2,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 32 | 6,2 g | 0 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 65 | 12 g | 0 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 16 | 3,1 g | 0 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 97 | 19 g | 0 g | 2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 129 | 25 g | 0 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 11 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 33 g | 0 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 44 g | 0 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 55 g | 0 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thỏ rừngsống108 kcal / 100 g
- Thịt thỏsống188 kcal / 100 g
- Thịt thỏ nhà các phần cắt hỗn hợp sốngsống136 kcal / 100 g
- Thỏ nhà hỗn hợp các phần thịtsống136 kcal / 100 g
- Thỏ nguyên consống118 kcal / 100 g
- Sócthịt thú rừng, sống120 kcal / 100 g
- Heo rừngthịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng160 kcal / 100 g
- Gan thỏsống134 kcal / 100 g
- Đùi thỏsống137 kcal / 100 g
- Rabbit flesh only118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thỏ rừng
Thịt thỏ rừng nên nấu thế nào để không bị khô?
Thịt thỏ rừng khá nạc, nên áp chảo nhanh rồi om nhỏ lửa với nước dùng, rượu vang hoặc cà chua cho mềm; phần đùi thường cần khoảng 60–90 phút. Nếu nướng, phết dầu hoặc bơ và canh để thịt vừa chín tới.
Có nên ướp thỏ rừng trước khi nấu không?
Bạn có thể ướp vài giờ trong tủ lạnh với rượu vang, hành, tỏi, lá nguyệt quế và hạt tiêu để tăng hương vị. Thấm khô thịt trước khi áp chảo để thịt vàng đều.
Thỏ rừng thường dùng trong món nào?
Thịt này hợp với món thỏ rừng om rượu vang, hầm cùng nấm hoặc nấu cà ri. Rau củ như cà rốt, hành tây và khoai tây giúp món hầm đậm đà hơn.
Có thể thay thỏ rừng bằng thịt thỏ nuôi không?
Có thể thay trong món hầm hoặc cà ri; thịt thỏ nuôi thường béo hơn nên món có thể mềm và mọng hơn. Nếu dùng cho món nướng, hãy rút ngắn thời gian nấu để tránh làm thịt khô.
Thỏ rừng sống nên bảo quản thế nào?
Giữ thịt trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong vòng một đến hai ngày; để lâu hơn thì chia phần, bọc kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để thịt sống trên bàn bếp.
Thịt thỏ rừng có cần nấu chín kỹ không?
Có. Nấu đến khi phần dày nhất đạt ít nhất 71 °C; dùng nhiệt kế thực phẩm để kiểm tra, nhất là với miếng đùi hoặc thịt băm.
Thỏ rừng nổi bật về chất dinh dưỡng nào?
Thịt thỏ rừng là nguồn niacin và sắt; mỗi 100 g có 6,5 mg niacin và 3,2 mg sắt. Một khẩu phần khoảng 100 g cũng cung cấp 22 g protein.
Nguồn: USDA FoodData Central 174347 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ