Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Cholesterol 77 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Selen 9,8 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12222 g0 g3,3 g
1 khẩu phần28,4 g356,1 g0 g0,9 g
2 khẩu phần56,7 g6912 g0 g1,9 g
½ khẩu phần14,2 g173 g0 g0,5 g
3 khẩu phần85,1 g10418 g0 g2,8 g
4 khẩu phần113,4 g13824 g0 g3,8 g
50 g50 g6111 g0 g1,7 g
150 g150 g18332 g0 g5 g
200 g200 g24443 g0 g6,7 g
250 g250 g30554 g0 g8,3 g

Câu hỏi về Thịt lợn rừng

100 g Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?

100 g Thịt lợn rừng có 122 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) Thịt lợn rừng có 35 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) Thịt lợn rừng có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) Thịt lợn rừng có 17 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) Thịt lợn rừng có 104 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) Thịt lợn rừng có 138 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?

50 g Thịt lợn rừng có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Thịt lợn rừng có bao nhiêu calo?

150 g Thịt lợn rừng có 183 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3573 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ