Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Heo rừng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,7 µg 29%
- Choline 117 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 134 mg 11%
- Kali 396 mg 8%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Selen 13 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 28 g | 0 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 136 | 24 g | 0 g | 3,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 272 | 48 g | 0 g | 7,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 68 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 408 | 72 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 544 | 96 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 14 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 43 g | 0 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 57 g | 0 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 71 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt lợn rừngđánh bắt trong tự nhiên, đã nấu chín251 kcal / 100 g
- Thịt tuần lộcthịt thú rừng, nấu chín, nướng167 kcal / 100 g
- Thỏ rừngthịt thú rừng, bản địa, đã nấu chín140 kcal / 100 g
- Sócthịt thú rừng, sống120 kcal / 100 g
- Trâu nướcthịt thú rừng, nấu chín, quay131 kcal / 100 g
- Nai sừng tấmquay146 kcal / 100 g
- Gấu trúc Mỹnấu chín, quay255 kcal / 100 g
- Trâu nước quaythịt thú rừng, quay131 kcal / 100 g
- Phi lê lợn rừngsống111 kcal / 100 g
- Bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Heo rừng
100 g Heo rừng có bao nhiêu calo?
100 g Heo rừng có 160 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Heo rừng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Heo rừng có 136 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Heo rừng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Heo rừng có 272 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Heo rừng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Heo rừng có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Heo rừng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Heo rừng có 408 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Heo rừng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Heo rừng có 544 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Heo rừng có bao nhiêu calo?
50 g Heo rừng có 80 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Heo rừng có bao nhiêu calo?
150 g Heo rừng có 240 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175298 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ