Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trâu nước
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,8 µg 73%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 33 mg 8%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 313 mg 7%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Selen 12 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 27 g | 0 g | 1,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 111 | 23 g | 0 g | 1,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 223 | 46 g | 0 g | 3,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 56 | 11 g | 0 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 334 | 68 g | 0 g | 4,6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 445 | 91 g | 0 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 13 g | 0 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 40 g | 0 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 54 g | 0 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 67 g | 0 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Beefalothịt thú rừng, hỗn hợp các phần cắt, nấu chín, quay188 kcal / 100 g
- Thịt trâuchỉ phần thịt nạc98 kcal / 100 g
- Bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay143 kcal / 100 g
- Thịt tuần lộcthịt thú rừng, nấu chín, nướng167 kcal / 100 g
- Heo rừngthịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng160 kcal / 100 g
- Bò rừng bisonthịt thú rừng, sống109 kcal / 100 g
- Sócthịt thú rừng, nấu chín, rang173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trâu nước
100 g Trâu nước có bao nhiêu calo?
100 g Trâu nước có 131 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Trâu nước có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Trâu nước có 111 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Trâu nước có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Trâu nước có 223 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Trâu nước có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Trâu nước có 56 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Trâu nước có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Trâu nước có 334 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Trâu nước có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Trâu nước có 445 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Trâu nước có bao nhiêu calo?
50 g Trâu nước có 66 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Trâu nước có bao nhiêu calo?
150 g Trâu nước có 197 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ