Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bò tót Mỹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,9 µg 119%
- Choline 115 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 3,4 mg 19%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 361 mg 8%
- Kẽm 3,7 mg 33%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 35,5 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 28 g | 0 g | 2,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 122 | 24 g | 0 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 243 | 48 g | 0 g | 4,1 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 61 | 12 g | 0 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 365 | 73 g | 0 g | 6,2 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 486 | 97 g | 0 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 14 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 43 g | 0 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 57 g | 0 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 71 g | 0 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, lọc mỡ đến 0116 kcal / 100 g
- Thịt bò tót Mỹ quaythịt thú rừng143 kcal / 100 g
- Thịt vai bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, om193 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, nướng vỉ177 kcal / 100 g
- Bít tết bò bisonthịt thú rừng, chỉ phần nạc, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thịt bò rừng bison xaythịt thú rừng, đã nấu chín, áp chảo238 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bò rừng bison đã nấu chín nướng vỉthịt thú rừng, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng171 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bò rừng bisonthịt thú rừng, chỉ có thịt nạc, sống113 kcal / 100 g
- Beefalothịt thú rừng, hỗn hợp các phần cắt, nấu chín, quay188 kcal / 100 g
- Trâu nướcthịt thú rừng, nấu chín, quay131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bò tót Mỹ
100 g Bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
100 g Bò tót Mỹ có 143 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bò tót Mỹ có 122 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bò tót Mỹ có 243 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bò tót Mỹ có 61 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bò tót Mỹ có 365 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bò tót Mỹ có 486 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
50 g Bò tót Mỹ có 72 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
150 g Bò tót Mỹ có 215 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173852 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ