Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,8 µg 75%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 181 mg 14%
- Kali 307 mg 7%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 18,7 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 19 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 190 | 16 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 379 | 32 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 95 | 7,9 g | 0 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 569 | 48 g | 0 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 758 | 64 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 9,3 g | 0 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 28 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 37 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 47 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò rừng bizon xaybơ rừng bizon, xay, ăn cỏ, sống146 kcal / 100 g
- Thịt bò rừng bison xaythịt thú rừng, đã nấu chín, áp chảo238 kcal / 100 g
- Thịt bò tót Mỹ quaythịt thú rừng143 kcal / 100 g
- Sườn bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, lọc mỡ đến 0116 kcal / 100 g
- Bít tết bò bisonthịt thú rừng, chỉ phần nạc, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Trâu nướcthịt thú rừng, sống99 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trên bò rừngthịt thú rừng, nạc, bít tết, sống121 kcal / 100 g
- Beefalothịt thú rừng, hỗn hợp các phần cắt, sống143 kcal / 100 g
- Trúc xạthịt thú rừng, bản địa, sống105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò rừng bizon
Thịt bò rừng bizon có vị như thế nào?
Thịt có vị đậm, hơi ngọt và thường nạc hơn nhiều phần thịt bò nuôi. Vì ít mỡ, thịt dễ khô nếu nướng hoặc áp chảo quá lâu; dùng nhiệt cao để tạo mặt xém rồi dừng khi vừa chín tới.
Áp chảo bít tết bò bizon bao lâu?
Thấm khô miếng thịt, áp chảo thật nóng khoảng 2–4 phút mỗi mặt tùy độ dày, rồi để nghỉ 5 phút trước khi cắt. Đừng ép thịt xuống chảo; nếu cần chín kỹ, dùng nhiệt kế kiểm tra tâm thịt đạt 63 °C và để nghỉ ít nhất 3 phút.
Thịt bò rừng bizon xay nấu món gì ngon?
Dùng làm bánh mì kẹp thịt, viên thịt sốt cà chua hoặc nhân taco. Thịt xay khá nạc nên trộn thêm hành băm, gia vị và một chút dầu; áp chảo miếng bánh ở lửa vừa đến khi tâm đạt 71 °C.
Bảo quản thịt bò rừng bizon sống thế nào?
Giữ thịt trong ngăn mát ở 4 °C hoặc thấp hơn, đặt trên đĩa ở ngăn thấp để nước thịt không nhỏ vào thực phẩm khác; dùng trong 3–5 ngày. Muốn để lâu hơn, gói kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Thịt bò rừng bizon khác thịt bò thường ra sao?
Thịt bò rừng bizon thường có vị đậm hơn và ít mỡ hơn thịt bò nuôi, nên cần thời gian nấu ngắn hơn để giữ độ mềm. Với phần dữ liệu so sánh này, thịt bò rừng có 109 kcal và 21,6 g protein trên 100 g, còn thịt bò rừng bizon có 223 kcal và 19 g protein.
Một khẩu phần thịt bò rừng bizon có bao nhiêu protein?
Một phần khoảng 85 g cung cấp 16 g protein. Thịt cũng là nguồn kẽm và vitamin B12; chẳng hạn, 100 g có 4,3 mg kẽm và 1,8 µg vitamin B12.
Thịt bò rừng bizon có phải thịt của bò không?
Không. Bison là loài bò rừng lớn thuộc chi Bison; tên gọi tiếng Việt thường dùng là bò rừng bizon để phân biệt với bò nuôi và các loài bò rừng khác.
Nguồn: USDA FoodData Central 174421 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ