Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 54 mg 2%
  • Cholesterol 62 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 187 mg 15%
  • Kali 343 mg 7%
  • Kẽm 2,8 mg 25%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 27 µg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10922 g0 g1,8 g
1 khẩu phần28,4 g316,1 g0 g0,5 g
2 khẩu phần56,7 g6212 g0 g1 g
½ khẩu phần14,2 g153,1 g0 g0,3 g
3 khẩu phần85,1 g9318 g0 g1,6 g
4 khẩu phần113,4 g12425 g0 g2,1 g
50 g50 g5511 g0 g0,9 g
150 g150 g16432 g0 g2,8 g
200 g200 g21843 g0 g3,7 g
250 g250 g27354 g0 g4,6 g

Câu hỏi về thịt bò rừng

100 g thịt bò rừng có bao nhiêu calo?

100 g thịt bò rừng có 109 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

1 khẩu phần (28,4 g) thịt bò rừng có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (28,4 g) thịt bò rừng có 31 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

2 khẩu phần (56,7 g) thịt bò rừng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (56,7 g) thịt bò rừng có 62 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

½ khẩu phần (14,2 g) thịt bò rừng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (14,2 g) thịt bò rừng có 15 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

3 khẩu phần (85,1 g) thịt bò rừng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (85,1 g) thịt bò rừng có 93 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

4 khẩu phần (113,4 g) thịt bò rừng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (113,4 g) thịt bò rừng có 124 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g thịt bò rừng có bao nhiêu calo?

50 g thịt bò rừng có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g thịt bò rừng có bao nhiêu calo?

150 g thịt bò rừng có 164 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173851 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ