Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%
  • Cholesterol 76 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 274 µg 30%
  • Vitamin C 36 mg 40%
  • Vitamin E 0,94 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Vitamin B6 0,8 mg 47%
  • Folate (B9) 3,9 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 6,2 mg 0%
  • Sắt 0,45 mg 3%
  • Magiê 19,5 mg 5%
  • Phốt pho 166 mg 13%
  • Kali 325 mg 7%
  • Kẽm 7,2 mg 65%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 200 µg 364%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15425 g0 g5,5 g
50 g50 g7712 g0 g2,8 g
150 g150 g23137 g0 g8,3 g
200 g200 g30849 g0 g11 g
250 g250 g38561 g0 g14 g

Câu hỏi về Muktuk cá voi trắng

100 g Muktuk cá voi trắng có bao nhiêu calo?

100 g Muktuk cá voi trắng có 154 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

50 g Muktuk cá voi trắng có bao nhiêu calo?

50 g Muktuk cá voi trắng có 77 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Muktuk cá voi trắng có bao nhiêu calo?

150 g Muktuk cá voi trắng có 231 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

200 g Muktuk cá voi trắng có bao nhiêu calo?

200 g Muktuk cá voi trắng có 308 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Muktuk cá voi trắng có bao nhiêu calo?

250 g Muktuk cá voi trắng có 385 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5766 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ