Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 101 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 309 µg 34%
  • Vitamin C 31,5 mg 35%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B6 0,75 mg 44%

Khoáng chất

  • Canxi 5,6 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 163 mg 13%
  • Kali 369 mg 8%
  • Kẽm 7,8 mg 70%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 400 µg 727%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13223 g0 g4 g
50 g50 g6611 g0 g2 g
150 g150 g19834 g0 g6 g
200 g200 g26445 g0 g8 g
250 g250 g33056 g0 g10 g

Câu hỏi về Da kỳ lân biển (muktuk)

100 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

100 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 132 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

50 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

150 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 198 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

200 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 264 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Da kỳ lân biển (muktuk) có bao nhiêu calo?

250 g Da kỳ lân biển (muktuk) có 330 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ