Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 217 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 185 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 9,8 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 221 mg 18%
  • Kẽm 15 mg 136%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13627 g0 g2,3 g
50 g50 g6814 g0 g1,2 g
150 g150 g20441 g0 g3,5 g
200 g200 g27254 g0 g4,6 g
250 g250 g34068 g0 g5,8 g

Câu hỏi về Vây kỳ lân biển

100 g Vây kỳ lân biển có bao nhiêu calo?

100 g Vây kỳ lân biển có 136 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Vây kỳ lân biển có bao nhiêu calo?

50 g Vây kỳ lân biển có 68 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Vây kỳ lân biển có bao nhiêu calo?

150 g Vây kỳ lân biển có 204 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Vây kỳ lân biển có bao nhiêu calo?

200 g Vây kỳ lân biển có 272 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Vây kỳ lân biển có bao nhiêu calo?

250 g Vây kỳ lân biển có 340 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5770 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ