Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ hải mã
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, bản địa, ủ lâu năm
603
calokcal mỗi 100 g
Đạm5 g
Carb0 g
Chất béo63 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 603 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 63 g 81%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 221 µg 25%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
Khoáng chất
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 4 mg 1%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,6 mg 67%
- Selen 0,02 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 603 | 5 g | 0 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 302 | 2,5 g | 0 g | 32 g |
| 150 g | 150 g | 905 | 7,5 g | 0 g | 95 g |
| 200 g | 200 g | 1206 | 10 g | 0 g | 126 g |
| 250 g | 250 g | 1508 | 13 g | 0 g | 158 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt hải mãthịt thú rừng, bản địa, ủ lâu năm179 kcal / 100 g
- Mỡ cá kỳ lânthịt thú rừng, bản địa, ủ chín801 kcal / 100 g
- Da hải mã muktukthịt thú rừng, bản địa, ủ lâu năm162 kcal / 100 g
- Mỡ cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, luộc820 kcal / 100 g
- Gan hải mãthịt thú rừng, bản địa, sống125 kcal / 100 g
- Vây hải mã mattakthịt thú rừng, bản địa, ủ lâu năm174 kcal / 100 g
- Dầu hải mãmỡ động vật, bản địa901 kcal / 100 g
- Thịt và mỡ dưới da hải mãsống, thổ dân alaska282 kcal / 100 g
- Da kỳ lân biểnthịt thú rừng, bản địa, ủ lâu năm139 kcal / 100 g
- Vây kỳ lân biểnthịt thú rừng, bản địa, ủ lâu năm136 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ hải mã
100 g Mỡ hải mã có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ hải mã có 603 kcal, gồm 5 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Mỡ hải mã có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ hải mã có 302 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
150 g Mỡ hải mã có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ hải mã có 905 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 95 g chất béo.
200 g Mỡ hải mã có bao nhiêu calo?
200 g Mỡ hải mã có 1206 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 126 g chất béo.
250 g Mỡ hải mã có bao nhiêu calo?
250 g Mỡ hải mã có 1508 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 158 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5793 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ