Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 820 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 90 g 115%
  • Chất béo bão hòa 8,9 g 44%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 24 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4765 µg 529%
  • Vitamin E 16,9 mg 113%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 2,4 mg 0%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 4,6 mg 1%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 47 mg 1%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 20 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8201,2 g0 g90 g
50 g50 g4100,6 g0 g45 g
150 g150 g12301,8 g0 g135 g
200 g200 g16402,4 g0 g180 g
250 g250 g20503 g0 g225 g

Câu hỏi về Mỡ cá voi trắng

100 g Mỡ cá voi trắng có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ cá voi trắng có 820 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 90 g chất béo.

50 g Mỡ cá voi trắng có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ cá voi trắng có 410 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

150 g Mỡ cá voi trắng có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ cá voi trắng có 1230 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 135 g chất béo.

200 g Mỡ cá voi trắng có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ cá voi trắng có 1640 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 180 g chất béo.

250 g Mỡ cá voi trắng có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ cá voi trắng có 2050 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 225 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5765 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ